Giá chào mua
Giá chào bán: Mức giá mà người bán sẵn sàng bán một sản phẩm tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc cặp tiền tệ trên thị trường.
Phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố
Phòng chống rửa tiền (AML/CFT): Quy định ngăn chặn rửa tiền, chống tài tài trợ khủng bố và các tổ chức bất hợp pháp
Tài sản
Tài sản: Các giá trị có thể sở hữu hoặc giao dịch, bao gồm tài sản tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu) và tài sản hữu hình (như bất động sản).
Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet): Báo cáo tài chính thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm.
Đồng tiền cơ sở
Đồng tiền cơ sở: Đồng tiền được liệt kê đầu tiên trong một cặp tiền tệ.
Giá chào bán
Giá chào mua (Bid Price): Mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho một tài sản tài chính.
Lệnh dừng mua
Lệnh dừng mua (Buy Stop): Lệnh đặt mua ở mức giá cao hơn giá hiện tại, thường dùng khi giá vượt qua vùng kháng cự – xác nhận xu hướng tăng.
Lệnh giới hạn mua
Lệnh giới hạn mua (Buy Limit): Lệnh đặt mua ở mức giá thấp hơn giá hiện tại, kích hoạt khi giá giảm đến ngưỡng mong muốn.
Mua
Mua (Buy): Hành động mua một tài sản tài chính với mục tiêu sở hữu và hưởng lợi từ sự tăng giá.
Nhà môi giới
Nhà môi giới (Broker): Tổ chức hoặc cá nhân trung gian giúp khách hàng thực hiện giao dịch tài chính.
Phá vỡ ngưỡng giá
Phá vỡ (Breakout): Khi giá vượt qua một ngưỡng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng, báo hiệu khả năng hình thành xu hướng mới.
Thị trường giá lên / xu hướng tăng
Thị trường giá lên (Bull/Bullish): Thể hiện tâm lý lạc quan hoặc kỳ vọng giá sẽ tăng, báo hiệu xu hướng thị trường tích cực.
Thị trường giá xuống / xu hướng giảm
Thị trường giá xuống (Bear/Bearish): Chỉ xu hướng giảm giá hoặc tâm lý bi quan về thị trường hay tài sản, thể hiện kỳ vọng rằng giá sẽ tiếp tục giảm trong thời gian tới.
Biểu đồ nến
Biểu đồ nến (Candlestick Chart): Dạng biểu đồ phổ biến hiển thị giá mở, cao, thấp và đóng của một khoảng thời gian cụ thể.
Đồng tiền định giá
Đồng tiền định giá (Counter Currency): Đồng tiền thứ hai trong cặp tiền tệ, dùng để xác định giá trị của đồng tiền cơ sở.
Đồng tiền hàng hóa (Commodity Currency)
Đồng tiền hàng hóa (Commodity Currency): Đề cập đến một giá trị tiền tệ có ảnh hưởng đến hiệu suất và giá cả của hàng hóa, Các loại tiền này thường gắn liền với các quốc gia xuất khẩu tài nguyên lớn như dầu, khí, vàng, hoặc quặng kim loại.
Hợp đồng chênh lệch
Hợp đồng chênh lệch (CFD – Contract for Difference): Công cụ phái sinh cho phép nhà đầu tư giao dịch biến động giá của tài sản mà không cần sở hữu tài sản đó.
Cổ tức
Cổ tức (Dividend): Khoản lợi nhuận chia cho cổ đông, thường bằng tiền hoặc cổ phiếu.
Công cụ phái sinh
Công cụ phái sinh (Derivative): Các công cụ phái sinh bao gồm hợp đồng tương lai và quyền chọn về chứng khoán, chỉ số, lãi suất hoặc các loại lãi suất khác, tiền tệ, hợp đồng tương lai hoặc hàng hóa.
Giao dịch trong ngày
Giao dịch trong ngày (Day Trading): Chiến lược mua và bán trong cùng ngày để tận dụng biến động ngắn hạn.
Lệnh trong ngày
Lệnh trong ngày (Day Order): Lệnh chỉ có hiệu lực trong một ngày giao dịch và sẽ tự động hủy nếu không được khớp.
Mức sụt giảm tài khoản
Sụt giảm tài khoản (Drawdown): Mức giảm từ đỉnh xuống đáy của giá trị tài khoản trong một giai đoạn.
Phi tập trung
Thị trường phi tập trung (Decentralized): Hệ thống giao dịch không có cơ quan trung tâm, cho phép giao dịch trực tiếp giữa các bên thông qua nền tảng trực tuyến.
Tài khoản demo
Tài khoản Demo (Demo Account): Tài khoản mô phỏng giúp trader thực hành giao dịch mà không cần dùng tiền thật.
Truy cập thị trường trực tiếp
Truy cập thị trường trực tiếp (DMA – Direct Market Access): Cơ chế cho phép trader tiếp cận trực tiếp sổ lệnh của thị trường mà không qua trung gian.
Xu hướng giảm
Xu hướng giảm (Downtrend): Giai đoạn mà giá tài sản liên tục giảm trong một khoảng thời gian
Cặp tiền ngoại lai
Cặp tiền ngoại lai (Exotic Currency Pair): Cặp tiền kết hợp giữa một đồng tiền chính và một đồng tiền đến từ thị trường mới nổi. ( hoặc cả hai đồng tiền thuộc đều thuộc thị trường mới nổi )
Điểm thoát lệnh
Điểm thoát lệnh (Exit Point): Mức giá hoặc điều kiện mà trader đóng vị thế để chốt lời hoặc cắt lỗ.
Điểm vào lệnh
Điểm vào lệnh (Entry Point): Mức giá mà trader quyết định mở vị thế mua hoặc bán dựa trên phân tích và chiến lược của họ
Lệnh tức thì
Lệnh tức thì(Execution): Quá trình hệ thống hoặc nhà môi giới thực hiện lệnh mua hoặc bán giá hiện hành
Quỹ hoán đổi danh mục
Quỹ hoán đổi danh mục (ETF – Exchange-Traded Fund): Quỹ đầu tư mô phỏng theo chỉ số, được giao dịch như cổ phiếu trên sàn chứng khoán.
Vốn chủ sở hữu / Tài sản ròng
Vốn chủ sở hữu (Equity): Giá trị ròng của tài khoản giao dịch, bao gồm số dư cộng/trừ lợi nhuận hoặc thua lỗ đang thực hiện.
Lệnh đã khớp
Lệnh đã khớp (Filled Order): Lệnh giao dịch đã được thực hiện thành công trên thị trường.
Phân tích cơ bản
Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis): Phương pháp đánh giá giá trị thực của tài sản dựa trên các yếu tố kinh tế, tài chính, chính trị và tâm lý thị trường.
Thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối (Forex): Thị trường toàn cầu cho việc trao đổi tiền tệ, phi tập trung và có thanh khoản lớn nhất thế giới.
Thị trường tài chính
Thị trường tài chính (Financial Markets): Nơi diễn ra hoạt động mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, và phái sinh.
Tỷ lệ đòn bẩy / hệ số khuếch đại
Tỷ lệ đòn bẩy (Gearing): Tỷ lệ giữa vốn vay và vốn tự có – thường dùng trong tài chính Anh & Úc.
Phòng hộ rủi ro
Phòng hộ rủi ro (Hedging): Chiến lược giảm thiểu rủi ro bằng cách mở vị thế ngược chiều với giao dịch hiện tại.
Chỉ số tài chính
Chỉ số (Index / Indices): Thước đo thống kê phản ánh hiệu suất của một nhóm cổ phiếu hoặc tài sản.
Lãi suất
Lãi suất (Interest Rate): Tỷ lệ mà người cho vay tính phí đối với việc sử dụng vốn.
Lạm phát
Lạm phát (Inflation): Sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế theo thời gian.
Lợi tức / tiền lãi
Lợi tức (Interest): Khoản thu nhập sinh ra từ khoản đầu tư hoặc cho vay.
Nhà đầu tư
Nhà đầu tư (Investor): Người mua bán chứng khoán hoặc công cụ tài chính để thu lợi.
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO): Quá trình doanh nghiệp lần đầu bán cổ phần ra thị trường để huy động vốn, đa dạng hóa quyền sở hữu và tăng cường khả năng hiển thị cũng như uy tín.
Xác minh danh tính khách hàng
Xác minh danh tính khách hàng (KYC): Quy trình xác thực danh tính và đánh giá rủi ro của khách hàng theo quy định chống rửa tiền.
Đòn bẩy tài chính
Đòn bẩy (Leverage): Việc sử dụng vốn vay để gia tăng quy mô giao dịch và lợi nhuận tiềm năng, nhưng cũng làm tăng rủi ro.
Khối lượng giao dịch / quy mô lệnh
Khối lượng lệnh (Lot Size): Quy mô giao dịch tiêu chuẩn trong thị trường forex – ảnh hưởng đến rủi ro và yêu cầu ký quỹ.
Thanh khoản
Thanh khoản (Liquidity): Mức độ dễ dàng khi mua hoặc bán tài sản mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường.
Cảnh báo gọi ký quỹ
Gọi ký quỹ (Margin Call): Cảnh báo khi tài khoản xuống dưới mức yêu cầu, yêu cầu nạp thêm tiền để duy trì vị thế.
Cặp tiền phụ
Cặp tiền phụ (Minor Currency Pair): Cặp tiền không bao gồm USD, ví dụ: EUR/GBP, EUR/JPY.
Độ sâu thị trường
Độ sâu thị trường (Market Depth): Biểu đồ hiển thị tất cả các lệnh mua và bán tại các mức giá khác nhau.
Đồng Rupee Mauritius (MUR)
Đồng Rupee Mauritius (MUR): Đơn vị tiền tệ của Mauritius.
Đường trung bình động
Đường trung bình động (Moving Average): Công cụ kỹ thuật dùng để xác định xu hướng và làm mượt biến động giá, gợi ý một tín hiệu giao dịch dựa vào mức trung bình của biến động giá
Nhà tạo lập thị trường
Nhà tạo lập thị trường (Market Maker): Là một thành phần của thị trường tài chín Tổ chức cung cấp thanh khoản bằng cách luôn sẵn sàng mua/bán ở giá chào mua và chào bán.
Tiền ký quỹ ban đầu
Tiền ký quỹ (Margin Deposit): Khoản vốn ban đầu cần thiết để mở và duy trì vị thế giao dịch có đòn bẩy.
Tỷ lệ ký quỹ
Tỷ lệ ký quỹ (Margin Ratio): Tỷ lệ giữa vốn ký quỹ và tổng giá trị vị thế.
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường (Market Capitalization): Tổng giá trị cổ phiếu đang lưu hành của một công ty niêm yết.
Vị thế trần trụi
Vị thế trần trụi (Naked Position): Vị thế chưa được phòng hộ, chịu rủi ro trực tiếp từ biến động thị trường.
Giao dịch một chạm
Giao dịch một chạm (One-Click Trade): Tính năng giúp trader đặt lệnh nhanh chỉ với một cú nhấp chuột.
Hợp đồng quyền chọn
Hợp đồng quyền chọn (Options Contract): Hợp đồng cho phép nhưng không bắt buộc người nắm giữ mua/bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trước.
Lệnh giao dịch
Lệnh (Order): Yêu cầu mua hoặc bán tài sản theo điều kiện xác định trước.
Người chào bán
Người chào bán (Offering Person): Cá nhân hoặc tổ chức phát hành hoặc chào bán chứng khoán.
Quá mua
Quá mua (Overbought): Tình trạng tài sản bị định giá cao hơn giá trị thực, thường phát hiện qua chỉ báo RSI.
Thị trường phi tập trung
Thị trường phi tập trung (OTC): Nơi giao dịch diễn ra trực tiếp giữa các bên mà không qua sàn tập trung.
Giao dịch theo vị thế dài hạn
Giao dịch vị thế (Position Trading): Chiến lược dài hạn, nắm giữ vị thế trong thời gian dài để bắt xu hướng chính
Lệnh chờ
Lệnh chờ (Pending Order): Lệnh được đặt trước để thực hiện khi giá đạt đến mức xác định.
Pip – đơn vị biến động nhỏ nhất của tỷ giá
Pip: Đơn vị nhỏ nhất thể hiện biến động giá trong forex.
Đồng tiền yết giá
Đồng tiền yết giá (Quote Currency): Còn được gọi là "tiền tệ đối ứng", thuật ngữ này đề cập đến loại tiền tệ thứ hai được niêm yết trong một cặp tiền tệ. Nó được sử dụng để xác định giá của đồng tiền cơ sở và thể hiện số lượng tiền tệ định giá cần thiết để mua một đơn vị tiền tệ cơ sở.
Giao dịch trong vùng giá
Giao dịch trong vùng (Range Trading): Chiến lược mua tại hỗ trợ và bán tại kháng cự trong vùng giá cố định.
Mức kháng cự
Mức kháng cự (Resistance Level): Ngưỡng giá mà giá thường khó vượt qua, hoạt động như rào cản hoặc mức giá trần.
Quản lý rủi ro
Quản lý rủi ro (Risk Management): Quá trình kiểm soát và hạn chế tổn thất trong giao dịch.
Chênh lệch giá mua – bán
Chênh lệch giá (Spread): Khoảng cách giữa giá mua (bid) và giá bán (ask).
Giá thực hiện quyền chọn
Giá thực hiện (Strike Price): Mức giá cố định được ghi trong hợp đồng quyền chọn để thực hiện quyền mua hoặc bán.
Giao dịch theo sóng
Giao dịch theo sóng (Swing Trading): Chiến lược tận dụng dao động trung hạn trong xu hướng lớn.
Lệnh bán đuổi
Lệnh bán đuổi (Sell Stop): Lệnh bán tại mức giá thấp hơn giá hiện tại. Lệnh được kích hoạt và trở thành lệnh thị trường khi giá thị trường đạt hoặc giảm xuống dưới mức giá đã chỉ định.
Lệnh cắt lỗ
Lệnh cắt lỗ (Stop-Loss): Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đi ngược xu hướng để hạn chế rủi ro.
Lệnh dừng
Lệnh dừng (Stop Order): Lệnh giới hạn thua lỗ hoặc bảo vệ lợi nhuận.
Lệnh giới hạn bán
Lệnh giới hạn bán (Sell Limit): Lệnh chờ bán tại mức giá cao hơn giá hiện tại. Lệnh chỉ được thực hiện khi giá đạt hoặc vượt ngưỡng chỉ định
Mức hỗ trợ
Mức hỗ trợ (Support Level): Ngưỡng giá mà giá thường khó giảm xuống thấp hơn. Đóng vai trò như một ngưỡng hoặc rào cản ngăn giá giảm thêm.
Nhà giao dịch lướt sóng
Scalper: Trader thực hiện giao dịch ngắn hạn, tận dụng biến động nhỏ để kiếm lợi nhuận nhanh.
Phí qua đêm / phí hoán đổi
Phí qua đêm (Swap): Khoản lãi hoặc phí phát sinh khi giữ lệnh qua đêm.
Sở giao dịch chứng khoán
Sở giao dịch chứng khoán (Securities Exchange): Nơi tổ chức mua bán chứng khoán giữa người mua và người bán.
Trượt giá
Trượt giá (Slippage): Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi khớp lệnh.
Điểm kích hoạt giao dịch
Điểm kích hoạt (Trade Trigger): Tín hiệu hoặc điều kiện kích hoạt lệnh giao dịch. Nó hoạt động như một tín hiệu hoặc xác nhận rằng một cơ hội giao dịch phù hợp với chiến lược hoặc phân tích của nhà giao dịch.
Kế hoạch giao dịch
Kế hoạch giao dịch (Trading Plan): Bộ quy tắc hướng dẫn hành vi giao dịch giúp duy trì kỷ luật và nhất quán.
Khối lượng giao dịch
Khối lượng giao dịch (Trade Volume): Tổng khối lượng giao dịch trong một khoảng thời gian.
Lệnh chốt lời
Lệnh chốt lời (Take Profit): Lệnh tự động đóng vị thế khi đạt mức lợi nhuận mong muốn.
Nền tảng giao dịch
Nền tảng giao dịch (Trading Platform): Phần mềm hỗ trợ trader thực hiện và quản lý lệnh.
Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis): Phương pháp dựa vào biểu đồ giá và chỉ báo để dự đoán biến động tương lai.
Vốn giao dịch
Vốn giao dịch (Trading Capital): Số tiền trader có để đầu tư vào thị trường.
Xu hướng tăng
Xu hướng tăng (Uptrend): Giai đoạn giá tăng liên tục.
Biến động
Biến động (Volatility): Mức độ dao động giá, phản ánh rủi ro thị trường.
Giao dịch ảo
Giao dịch ảo (Virtual Trading): Giao dịch mô phỏng trong thời gian thực mà không dùng tiền thật.
Giao dịch rửa
Giao dịch rửa (Wash Sale): Giao dịch bán lỗ rồi mua lại cùng loại tài sản trong thời gian ngắn, thường bị hạn chế để tránh trốn thuế.








